Netflix Scan Free cập nhật ngày 28/05/2024
28/05/2024
Create a storybook about giải thích quang hợp cho học sinh lớp 4 (tiếng Việt). Nhân vật: “Bạn Lá” & “Mặt Trời”. Tông vui nhộn, dễ hiểu. Độ dài: 10–12 trang; 60–90 từ/trang. Minh họa: màu nước gần gũi. Kết: 3 ý chính + 3 câu hỏi ôn tập. Bật narration tiếng Việt (nếu hỗ trợ).
Create a storybook about dạy phép nhân và chia cho học sinh lớp 3 (tiếng Việt). Nhân vật: bạn Sóc Nâu (ba lô xanh, kính tròn) & cô giáo Mây. Mỗi 2 trang có 1 bài trắc nghiệm mini (3 câu, đáp án cuối truyện). Độ dài: 10–12 trang, 60–80 từ/trang. Minh họa: màu nước tươi sáng. Bật narration tiếng Việt (nếu hỗ trợ).
Create a storybook about a family beach trip for A2 English learners. Mỗi trang có 2–3 câu hội thoại + bản dịch Việt; cuối truyện: mini-glossary 8 từ. Giọng văn đơn giản, hiện đại; art: flat tươi sáng. Bật narration tiếng Anh (nếu hỗ trợ).
Create a storybook about chào hỏi & tự giới thiệu bằng tiếng Nhật (A1), dùng tiếng Việt làm ngôn ngữ dẫn. Mỗi trang: 1 tình huống + 1–2 câu JP + pinyin + nghĩa Việt. Art: manga đơn giản, pastel. Kết: bảng mẫu câu.
Create a storybook about a cozy mystery in French at B1 (instructions in Vietnamese). Kể tiếng Việt; chèn hội thoại Pháp B1 (2–3 câu) mỗi trang; tone ấm áp, thông minh. Art: vintage; kết: mini-glossary 10 từ + 3 câu hỏi đọc hiểu FR.
Create a storybook about 30-day editorial plan cho brand [Ngành]. Mỗi trang = 1 idea: mục tiêu (TOFU/MOFU/BOFU), format (blog/reel/podcast), CTA, từ khóa SEO. Giọng chuyên nghiệp, truyền cảm hứng; art: card UI tối giản.
Create a storybook about onboarding người dùng mới cho ứng dụng [Tên] (tiếng Việt). Bố cục: Vấn đề → Tạo tài khoản → Project → Giao việc → Deadline → Kanban → Nhắc việc → Báo cáo → Mobile Sync → CTA dùng thử. Tone: rõ ràng, chuyên nghiệp; art: mô tả UI khái quát (không dùng tên thật).
Create a storybook about onboarding 7 ngày cho nhân viên mới tại [Công ty]. Mỗi trang = 1 ngày: văn hóa, công cụ, người liên hệ, checklist ngắn. Thêm mục “FAQ” & đường dẫn nội bộ ở trang cuối. Tone ấm áp, rõ ràng.
Create a storybook about em bé vượt qua nỗi sợ khi tiêm chủng. Giải thích lợi ích, quy trình, lưu ý trước/sau tiêm; nội dung giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa. Art: ấm áp, thân thiện.
Create a storybook about phương pháp 50/30/20 cho người mới đi làm. Ví dụ số nhỏ; minh họa “phong bì chi tiêu”; thêm tips theo dõi chi tiêu hàng tuần. Lưu ý: nội dung giáo dục, không phải tư vấn tài chính.
Create a storybook about giải thích lãi kép bằng ẩn dụ cây trồng lớn dần (tiếng Việt). Đối tượng: 16–22; minh họa đồ thị tăng trưởng; 3 điểm nhớ chính; 1 bài tập nhỏ cuối truyện.
Create a storybook about lịch trình 48h khám phá Đà Nẵng. Chia ngày 1–2 theo sáng/chiều/tối; lưu ý mùa; giờ đẹp check-in; 5 mẹo tiết kiệm. Art: travel postcard; tông tươi sáng.
Create a storybook about từng bước mua căn hộ đầu tiên (nhu cầu → tài chính → pháp lý → chọn dự án → nhận nhà). Tone hướng dẫn, không quảng cáo; minh họa isometric ấm cúng. Trang cuối: checklist “đọc kỹ hợp đồng”.
Create a storybook about giải thích API cho người không chuyên (tiếng Việt). Dùng ẩn dụ “bồi bàn – bếp – thực đơn”; 10–12 trang; art: flat vui nhộn. Cuối truyện: 5 ví dụ API đời sống (thời tiết, bản đồ, thanh toán...).
Create a storybook about tối ưu trang sản phẩm cho shop [Ngành]. Mỗi trang 1 phần: tiêu đề chứa từ khóa, mô tả lợi ích, thông số, UGC hình ảnh, FAQ, chính sách đổi trả, giao hàng, upsell, CTA, trust badges. Tone rõ ràng, không thổi phồng; thêm checklist SEO on-page.
Create a storybook about 5 critical control points HACCP cho bếp nhà hàng. Chủ đề: bảo quản lạnh, rã đông, nấu chín, giữ nóng, làm nguội; kèm nhiệt độ/ thời gian mẫu. Art: icon rõ ràng; cuối truyện: poster A4 checklist.
Create a storybook about chuỗi lạnh trong xuất khẩu thủy sản. Trang: thu hoạch → sơ chế → cấp đông → logistics → kiểm định; art: sơ đồ dòng chảy đơn giản. Kết: checklist kiểm soát nhiệt độ & cảnh báo rủi ro.
Create a storybook about an toàn lao động cơ bản trong nhà xưởng. Mỗi trang 1 quy tắc: PPE, nâng vác, biển báo, PCCC, forklift, hoá chất, lockout/tagout, lối thoát hiểm, vệ sinh, báo sự cố. Art: icon dễ hiểu; cuối truyện: poster A3.
Create a storybook about các quyền cơ bản của người tiêu dùng khi mua hàng online tại Việt Nam. Nội dung trung lập; có disclaimer “không phải tư vấn pháp lý”; kèm link tham khảo cơ quan nhà nước (để trống cho người dùng thêm).
Create a storybook about phân loại rác tại nguồn cho học sinh tiểu học. Màu thùng: hữu cơ – tái chế – còn lại; ví dụ vật phẩm; minigame “đúng thùng” mỗi 2 trang; art: hoạt hình vui nhộn.
Create a storybook about portfolio 10 trang cho designer mới ra trường. Bố cục: bìa → profile → 3 dự án (vấn đề/giải pháp/kết quả) → kỹ năng → quy trình → liên hệ → QR website. Art: tối giản; tip SEO cho Behance/Dribbble.
Create a storybook about giáo án bóng đá U10 trong 8 buổi. Mỗi buổi: kỹ năng chính (dẫn bóng/chuyền/sút), drill 15’, mini game 10’, an toàn – khởi động/giãn cơ. Art: minh họa sân bãi đơn giản.
Create a storybook about hỗ trợ con giảm lo âu khi vào lớp 1. Chiến lược: routine sáng/tối, làm quen lớp, hộp “an tâm”, giao tiếp với cô; art: ấm áp. Disclaimer: nội dung giáo dục, không thay thế tư vấn sức khỏe tâm lý.
Create a storybook about quy trình đổi CMND sang CCCD gắn chip (mang tính minh hoạ). Trang: hồ sơ cần chuẩn bị → nơi thực hiện → các bước → phí & thời gian → nhận thẻ; tone trung lập. (Để trống chỗ điền link cổng DVC & số tổng đài.)
Create a storybook about nền tảng xử lý thông tin để ra quyết định khôn ngoan cho học sinh 10–14 tuổi. Khung 5 bước: Xác định vấn đề → Thu thập thông tin → So sánh lựa chọn → Dự đoán rủi ro → Chốt & đánh giá lại. Mỗi trang 1 bước + ví dụ trường lớp/ bạn bè/ gia đình; cuối truyện: checklist 1 trang để in.
Create a storybook about phân tích vấn đề bằng cách tách thành các phần nhỏ (What/Where/When/Who/Why/How). Bài tập 3 tình huống: làm nhóm, dự án khoa học, mâu thuẫn bạn bè; mỗi tình huống 2 trang (biểu đồ cây + nguyên nhân). Kết: mẫu “bản đồ vấn đề” trống A4.
Create a storybook about kỹ thuật “5 Whys” để tìm gốc rễ vấn đề cho lứa tuổi 10–15. Mỗi trang 1 lần “Tại sao?” với ví dụ điểm kém/đi muộn/nhóm làm việc kém; art: sơ đồ bậc thang. Trang cuối: form 5 Whys + gợi ý giải pháp bền vững.
Create a storybook about phân biệt “fact vs opinion”: định nghĩa, ví dụ đời sống, mẹo kiểm chứng nguồn. Bài tập đánh dấu 8 câu (4 fact/4 opinion) mỗi 2 trang; cuối truyện: checklist kiểm chứng 5 bước trước khi chia sẻ.
Create a storybook about 5 bias: xác nhận (confirmation), bầy đàn, hào quang, sẵn có, neo mốc. Mỗi bias 2 trang: định nghĩa đơn giản + ví dụ trường lớp/ bạn bè + cách “phanh lại” suy nghĩ vội vàng.
Create a storybook about ma trận “Khả năng × Hậu quả” (thấp/trung/cao) cho lựa chọn hằng ngày. 3 kịch bản: mượn tài khoản game, đi xe đạp không mũ, đăng ảnh nhóm; cuối truyện: thẻ ma trận trống A4 để in.
Create a storybook about xây chuỗi lập luận: luận điểm → luận cứ → ví dụ → kết luận. Mỗi 2 trang 1 chủ đề đơn giản; chèn 5 lỗi ngụy biện phổ biến (ad hominem, vơ đũa cả nắm...) với ví dụ học đường.
Create a storybook about bản đồ nguyên nhân–kết quả & vòng lặp (tăng cường/ cân bằng) qua ví dụ: điểm học, ngủ, màn hình. Bài tập: vẽ sơ đồ cho “tổ chức sự kiện lớp”; cuối truyện: template bản đồ hệ thống trống.
Create a storybook about đặt mục tiêu SMART & backcasting (đi ngược từ mục tiêu về hiện tại). Case: “chuẩn bị thi học kỳ” & “dự án câu lạc bộ”; cuối truyện: lịch Gantt 4 tuần mẫu để in.
Create a storybook about 4 kỹ thuật: Loci (cung điện trí nhớ), chữ cái đầu, chunking, nhịp điệu. Áp dụng vào từ vựng/ công thức/ lịch sử; trang cuối: planner ôn tập lặp lại ngắt quãng 14 ngày.
Create a storybook about chu trình tự học: mục tiêu nhỏ → tìm nguồn đáng tin → học bằng làm → nhận phản hồi → cập nhật kế hoạch. Kèm bảng “nguồn tin cậy vs chưa rõ nguồn” & 3 mẫu nhật ký tiến bộ/tuần.
Create a storybook about gom mảnh thông tin từ 3 nguồn khác nhau, tìm điểm chung – điểm mâu thuẫn – thông tin còn thiếu. Bài tập: tổng hợp để làm thuyết trình 3 phút; cuối truyện: template bảng so sánh nguồn.
Create a storybook about thiết lập phiên deep work 25–50 phút: mục tiêu 1 câu → tắt thông báo → đồng hồ → nghỉ 5–10 phút. Bảng theo dõi 2 tuần; mẹo “dọn bàn – dọn não” trước khi học; art: tối giản, dễ in.
Create a storybook about 3 kỹ thuật: nhìn – gật – nhắc lại ý chính; hỏi mở; không ngắt lời. Tình huống lớp học/CLB/bạn bè; thẻ “câu hỏi mở” để in và luyện theo vai 2–3 phút/nhóm.
Create a storybook about cấu trúc 4 bước: nêu ý – đưa lý – ví dụ ngắn – lời kêu gọi. Bài tập: viết & nói 60 giây; chèn checklist “câu gọn – từ đơn giản – tránh lặp”.
Create a storybook about ánh mắt – tư thế – khoảng cách – cử chỉ tay. Mỗi 2 trang 1 tình huống ứng xử phù hợp/không phù hợp; cuối: poster “5 dấu hiệu chú ý”.
Create a storybook about chuẩn bị – mở bài – 3 ý chính – kết thúc – xử lý câu hỏi. Mẹo: luyện 2 lần 90s, ghi chú gạch đầu dòng, hình đơn giản; thẻ checklist trước giờ thuyết trình.
Create a storybook about khung 3 hồi (Bối cảnh–Xung đột–Giải pháp) + nhân vật có mục tiêu. Mỗi trang minh hoạ 1 yếu tố; cuối: thẻ “prompt kể chuyện 1 phút” cho nhóm 2–3 bạn.
Create a storybook about SBI (Situation–Behavior–Impact) & nguyên tắc “2 khen + 1 góp ý”. Thực hành theo vai; mẫu câu lịch sự; thói quen lắng nghe không phòng thủ 30 giây đầu.
Create a storybook about mô hình lợi ích – phương án thay thế – nhượng bộ nhỏ – chốt thỏa thuận. Kịch bản chia việc nhóm/đổi lịch thuyết trình; bảng “nhu cầu mỗi bên” để điền chung.
Create a storybook about 3 bước: hỏi–nghe–phản hồi cảm xúc (“Mình hiểu bạn đang…”). Tình huống bạn mới, bạn bị hiểu lầm; cuối: thẻ câu mẫu “đồng cảm thay vì phán xét”.
Create a storybook about phân vai (leader, thư ký, timekeeper, quality check), luật giờ, cách ra quyết định. Kèm bảng “điểm mạnh từng bạn”; retrospective ngắn sau dự án (giữ–bỏ–thử mới).
Create a storybook about Giao tiếp Phi bạo lực (Quan sát–Cảm xúc–Nhu cầu–Đề nghị). 2 tình huống: mượn đồ không xin phép, hiểu lầm tin nhắn; luyện câu NVC mẫu mỗi trang.
Create a storybook about giới thiệu bản thân 30s, hỏi thăm sau sự kiện, giữ liên lạc lịch sự. Bảng theo dõi mối quan hệ (tên–sở thích–lần liên lạc cuối); tip lịch nhắc nhẹ 3 tháng/lần.
Create a storybook about khác biệt chào hỏi, khoảng cách, thời gian, thẳng thắn–tế nhị. Thực hành: “hỏi trước khi đoán”; checklist “tôn trọng – quan sát – học hỏi”.
Create a storybook about 3 mẫu câu từ chối: lịch sự–rõ ràng–đưa chọn lựa khác; không phải xin lỗi quá mức. Tình huống mượn đồ, rủ rê kéo dài giờ online; cuối: thẻ “câu nói an toàn”.
Create a storybook about 10 quy tắc cơ bản: đúng giờ, chào hỏi, cảm ơn, xếp hàng, giữ yên lặng đúng chỗ, dùng điện thoại văn minh. Mỗi trang 1 quy tắc + ví dụ minh hoạ; poster tổng hợp cuối truyện.
Create a storybook about nêu tầm nhìn ngắn gọn, phân công công bằng, ghi nhận đóng góp, học từ sai lầm. Kịch bản dẫn dắt CLB/nhóm dự án; kèm lịch họp 20’ hiệu quả (mục tiêu–quyết định–việc tiếp theo).
Create a storybook about “bánh xe cảm xúc”: vui–buồn–giận–sợ–ghê–ngạc nhiên, mỗi nhánh 2 sắc thái. Bài tập “hôm nay mình thấy…”; cuối: bảng từ vựng cảm xúc mở rộng để in.
Create a storybook about tín hiệu sớm của giận; chiến lược: thở 4:4, tạm dừng, rời khỏi 2 phút, viết ra. Kịch bản ở lớp/nhà; thẻ “kế hoạch cá nhân khi giận” để dán góc học tập.
Create a storybook about quy trình R.A.I.N (Recognize–Allow–Investigate–Nurture) phiên bản trẻ em. Ví dụ: trượt đội tuyển, bài kiểm tra không như ý; viết thư cho “tương lai của mình”.
Create a storybook about “thất bại → bài học → điều chỉnh → thử lại”. Mỗi 2 trang 1 ví dụ; cuối truyện: form “post-mortem 5 câu hỏi” siêu ngắn cho học sinh.
Create a storybook about 4 kỹ thuật: thở hộp 4x4x4x4, body scan 2 phút, đi bộ chánh niệm, viết 3 điều biết ơn. Lịch 14 ngày thử nghiệm; lưu ý: nội dung giáo dục, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Create a storybook about 3 trụ cột: kết nối (người tin cậy), kỹ năng (luyện đều), ý nghĩa (mục tiêu nhỏ). Bài tập: “vòng tay hỗ trợ” & hành động 15 phút mỗi ngày trong 1 tuần.
Create a storybook about tái khung (reframe) tình huống: điều mình kiểm soát – điều mình chấp nhận – bước nhỏ tiếp theo. Bảng 2 cột: “cách nghĩ cũ → cách nghĩ mới” cho 6 tình huống điển hình.
Create a storybook about nhật ký biết ơn 21 ngày: mỗi ngày 3 điều + lý do + hành động nhỏ thể hiện biết ơn. Trang cuối có giấy chứng nhận hoàn thành để in màu/trắng đen.
Create a storybook about thay câu “mình dở quá” → “mình đang học, thử lại cách khác”. Bộ 20 câu thay thế; bài tập dán góc học tập/điện thoại như lời nhắc hằng ngày.
Create a storybook about bài tập 5 phút: 5 giác quan – thở đếm 1–10 – quét cơ thể – ăn chánh niệm 1 món nhỏ. Lịch 2 tuần đánh dấu; lưu ý an toàn: không thay thế tư vấn chuyên môn tâm lý.
Create a storybook about chia nhỏ mục tiêu → 15 phút bắt đầu → phần thưởng vi mô → theo dõi chuỗi ngày. Kèm bảng “Chain tracker” 30 ô và 10 gợi ý phần thưởng lành mạnh (không đồ ăn ngọt).
Create a storybook about dấu hiệu cần hỗ trợ: mất ngủ kéo dài, lo âu liên tục, không muốn gặp ai. Bản đồ “vòng tay hỗ trợ”: gia đình, thầy cô, bạn thân, đường dây hỗ trợ địa phương (để trống để điền).
Create a storybook (VN) about thói quen vệ sinh cá nhân sáng/chiều/tối cho học sinh. Checklist: đánh răng 2–2–2, tắm đúng cách, chăm tóc/móng, thay khăn. Kết: poster “Routine 7 ngày” để in.
Create a storybook (VN) hướng dẫn lập thực đơn 7 ngày: 1/2 rau–1/4 đạm–1/4 tinh bột; nước/ trái cây. Mẫu “meal planner” trống + ví dụ combo VN (canh, xào, kho).
Create a storybook dạy 7 món cơ bản: trứng ốp/luộc, mì xào rau, cơm trộn, canh trứng cà chua, ức gà áp chảo, rau luộc, cháo. An toàn bếp: dao/nóng/dầu/điện; thẻ timer & khẩu phần.
Storybook (VN) về cách đọc label: năng lượng, đường, muối, chất béo, allergen, HSD/NSX. Bài tập: so 3 món snack → chọn phương án lành mạnh hơn; poster “đọc nhanh 10s”.
Hướng dẫn: lập list, so giá/100g, ưu tiên tươi, bảo quản sau mua. Mẫu danh sách & ngân sách nhỏ; trò chơi “rổ hàng 200k”.
Quy trình 3 bước: gom–phân loại–sắp xếp; check tuần & tháng. Sơ đồ “góc học tập tối giản”; checklist 15’/ngày dễ in A5/A4.
Phân loại màu/vải; lượng xà phòng; ký hiệu giặt; mẹo phơi/gấp nhanh. Trang cuối: thẻ dán máy giặt (chế độ thường/đồ thể thao/chăn mỏng).
An toàn điện–nước; 3 quy trình minh hoạ: thay bóng, đóng đinh, xử lý rò nhẹ. Danh sách dụng cụ tối thiểu & số hotline thợ (để trống để điền).
Thiết lập giờ ngủ dậy cố định, ánh sáng, tránh màn hình 60’; ritual 10 phút. Bảng theo dõi 14 ngày; lưu ý: nội dung giáo dục, không thay tư vấn y khoa.
Plan 20–30’: khởi động–bài chính–giãn cơ; gợi ý: chạy bộ, nhảy dây, bodyweight. Bảng tick 4 tuần + mẹo an toàn khớp/gối/cột sống cơ bản.
Phân biệt cảm–cúm–đau bụng nhẹ; khi nào nghỉ ngơi, khi nào báo người lớn / đi khám. Poster “đèn xanh–vàng–đỏ” (tự chăm–theo dõi–đi khám).
Bảng phối mùa mưa/nắng/lạnh; sự kiện: trường lớp, thể thao, lễ; quy tắc “3 tầng”. Check-list balo trong ngày; art: icon thời tiết.
Nguyên tắc “1 vào 1 ra”, hộp dán nhãn, khu vực A–B–C. Mẫu inventory mini cho sách/vở/dụng cụ; lịch rà soát cuối tuần 15’.
Dùng ma trận Eisenhower cho bài tập–hoạt động–giải trí. Bảng tuần mẫu (học–nghỉ–vui); mẹo gom việc theo block 30–60’.
Hướng dẫn dùng lịch giấy/Google Calendar: sự kiện, deadline, nhắc việc. Mẫu “weekly planner” & “assignment tracker” cho học sinh.
Kỹ thuật 2 phút khởi động; Pomodoro 25–5; “liều nhỏ” mỗi ngày. Thẻ cam kết 7 ngày + mẹo chặn xao nhãng nhanh (điện thoại/sổ tay).
Định nghĩa SMART + ví dụ học tập/thể thao; backcasting 4 tuần. Mẫu “goal card” & “weekly review” 6 câu hỏi ngắn gọn.
Lập bảng thu–chi; phân 50/30/20 phiên bản học sinh; theo dõi hàng tuần. Mẫu phong bì chi tiêu (in được) + ví dụ tiền tiêu vặt.
Giải thích lãi kép bằng đồ thị; mục tiêu quỹ dự phòng; kênh tiết kiệm an toàn cơ bản. Disclaimer giáo dục, không phải tư vấn tài chính; bài tập kế hoạch tiết kiệm nhỏ.
Khái niệm lãi, sao kê, trả đủ/đúng hạn, bẫy tối thiểu; điểm tín dụng là gì (mức cơ bản). Bài tập đọc sao kê mẫu (giản lược) để hiểu chi phí thật sự.
Cách so giá/100g/1 chiếc; coupon/voucher; tổng chi phí + ship; khi nào nên mua/đợi. Bài tập: ngân sách 300k mua văn phòng phẩm tốt–bền–đủ.
Cách đọc–điền form: họ tên, CMND/CCCD, địa chỉ, mục đích; giữ hồ sơ cá nhân gọn. Trang cuối: mẫu form giả lập để luyện (giáo dục, không thay thế tư vấn pháp lý).
Lịch chăm cơ bản: cho ăn/tắm/tỉa–tưới/ánh sáng; dấu hiệu bất thường cần hỏi người lớn. Bảng phân công gia đình & theo dõi 4 tuần (in được).
Cách cam kết vừa sức; nhắc lịch; báo trước khi trễ; review tuần: giữ–bỏ–cải thiện. Thẻ “cam kết cá nhân 14 ngày” để ký tên dán góc học tập.
3 thói quen: phân loại rác–tiết kiệm điện nước–tái sử dụng; dự án mini xanh 2 tuần. Poster “thử thách xanh 10 ngày” cho lớp/nhóm nhỏ.
Bước: mục tiêu–ngân sách–khách–địa điểm–timeline–checklist–rút kinh nghiệm. Mẫu phân công & timeline Gantt 1 trang cho nhóm 3–5 bạn.
4 nguyên tắc: quan sát–giữ khoảng cách–hỏi người lớn–không liều; ví dụ ở nhà, trường, đường. Thẻ “nếu–thì” (if–then) cho 6 tình huống phổ biến để dán tủ lạnh.
Quy trình: đánh giá an toàn–rửa sạch–cầm máu–băng; bỏng: làm mát 10–20’; khi nào gọi người lớn/115. Poster hộp sơ cứu tối thiểu (giáo dục, không thay tư vấn y khoa).
Lập sơ đồ thoát hiểm, tập cúi thấp–sờ tay nắm–dùng khăn ướt; bình chữa cháy mini; ổ điện an toàn. Checklist diễn tập 2 tháng/lần; số 114 & địa chỉ nhà in sẵn để dán cửa.
Không bơi một mình, không nhảy chỗ lạ, không ăn no trước bơi, không đùa nghịch nguy hiểm. Xử lý chuột rút: nổi ngửa–thả lỏng–kêu cứu; poster quy tắc bể/biển.
Đội mũ đúng size; qua đường: dừng–nhìn–giơ tay–đi thẳng; đèn tín hiệu; không nghe nhạc to khi đi đường. Bài tập tình huống minh hoạ 4 giao lộ thường gặp.
Nguyên tắc: tránh né–gọi người lớn–thoát khỏi khống chế–chạy về nơi an toàn; tập thoát nắm tay (mô tả lời). Quy tắc “không bí mật xấu”; danh bạ người tin cậy để dán.
Đứng yên nơi sáng; tìm bảo vệ/cô chú mặc đồng phục; gọi số gia đình; mô tả điểm hẹn trước khi đi chơi. Thẻ thông tin khẩn cấp nhỏ gọn cho balo.
Kịch bản gọi: nói tên–địa điểm–tình huống–số người–giữ máy; phân biệt 113/114/115. Mẫu “script” dán gần điện thoại; luyện theo vai 2–2 phút/nhóm.
Dấu hiệu ôi thiu; rã đông an toàn; tủ lạnh 3 ngăn; đồ chín–sống tách riêng. Poster “nhiệt độ vàng” & “5 chìa khóa WHO” (phiên bản học sinh, giáo dục).
Vùng riêng tư; ai được/không được chạm; phản ứng an toàn: nói KHÔNG–đi khỏi–kể ngay cho người tin cậy. Danh bạ người tin cậy 5 người; lưu ý tôn trọng & không đổ lỗi nạn nhân.
Dấu hiệu đỏ: hối thúc–quà khủng–xin OTP–xin tiền; quy tắc gọi người lớn trước khi chuyển/tiết lộ. Bài tập nhận diện kịch bản lừa 3 tình huống phổ biến tuổi teen/ gia đình.
Checklist túi 72h (nước, đồ khô, đèn, pin, áo mưa, thuốc cơ bản, giấy tờ); kế hoạch liên lạc gia đình. Bản đồ điểm an toàn khu vực (để trống để điền địa phương).
Ký hiệu bản đồ, hướng Bắc, đọc tỉ lệ; dùng GPS cơ bản, cài đặt vị trí nhà. Bài tập tìm đường tới 3 điểm quen thuộc an toàn (giáo dục).
Không mở cửa cho người lạ; không nói “mình ở một mình”; quy tắc bếp/điện; số khẩn cấp dán sẵn. Checklist trước–trong–sau khi ở nhà một mình (giáo dục).
Tư thế–home row–nhìn màn hình; lộ trình 10–15 phút/ngày trong 21 ngày. Bảng theo dõi WPM & accuracy; gợi ý website luyện tập miễn phí (để trống add link).
Toán tử: "..." , site:, filetype:, -, AND/OR; cách đặt câu hỏi; đánh giá nguồn. Bài tập: tìm 3 nguồn khác nhau & viết tổng hợp 80–120 chữ.
Cấu trúc: subject rõ, chào–nội dung gọn–cảm ơn, chữ ký; file đính kèm đúng tên. Mẫu email hỏi bài/đặt lịch; checklist trước khi gửi (CC/BCC/Reply all).
Mật khẩu dài, trình quản lý mật khẩu, 2FA; không chia sẻ OTP; khoá thiết bị. Checklist kiểm tra bảo mật hàng quý; poster “3 lớp bảo vệ”.
Dấu hiệu: người gửi lạ, link giả, gấp gáp, đính kèm lạ; cách kiểm tra URL, báo cáo. Bài tập phân tích 3 email mẫu; mẫu trả lời lịch sự từ chối chia sẻ thông tin.
Giải thích “đăng là ở mãi”; quyền riêng tư; kiểm soát bạn bè; không chia vị trí/số cá nhân. Bài tập review tài khoản 10 phút; cam kết thời gian màn hình phù hợp tuổi 12–13.
Không công kích cá nhân; dẫn nguồn; tôn trọng khác biệt; cân nhắc cảm xúc trước khi gửi. Bộ 10 câu mẫu bình luận tích cực; bài tập sửa 3 bình luận gắt thành lịch sự hơn.
Thiết lập khung giờ học/nghỉ/chơi; vùng “không thiết bị” (bàn ăn/giờ ngủ); app hẹn giờ. Bảng cam kết gia đình 14 ngày; thay thế: thể thao/đọc/ngoài trời 30’/ngày.
Bài tập mini: định dạng văn bản, bảng tính đơn, trình chiếu 5 trang; đặt tên file–thư mục. Checklist nộp bài: tên file, font, căn lề, liên kết hoạt động.
Quy trình khám phá app mới: mục tiêu → thử tính năng → hỏi cộng đồng → ghi cheat sheet. Mẫu “log học công nghệ” 1 trang để in & kẹp vở.
Luật “không phán xét–số lượng trước chất lượng–xây trên ý nhau”; 4 kỹ thuật: SCAMPER, 6 chiếc mũ, bản đồ tư duy, random word. Mẫu khung 10’ cho nhóm 3–5 bạn + cách chấm chọn ý (impact/effort).
Bài toán hack não vui; đảo giả định; thay góc nhìn; áp dụng vào dự án lớp. Template “đảo vấn đề 4 bước” + ví dụ minh hoạ học đường gần gũi.
Vòng tròn kiểm soát; 3 bước: nhận–thử nhỏ–điều chỉnh; ví dụ đổi lớp, lịch mới. Bảng “kế hoạch 7 ngày thích nghi” + tự đánh giá mức thoải mái mỗi ngày.
Khung 5 câu: Điều gì xảy ra? Vì sao? Bài học? Lần sau? Ai hỗ trợ? Mẫu phiếu phản tư A4 kèm ví dụ bài kiểm tra/thi đấu thể thao/CLB.
Thiết kế thử thách nhỏ 7 ngày: nói chuyện với người mới, phát biểu 1 câu, học kỹ năng mới 10’. Tracker cảm xúc trước/sau; khen thưởng vi mô lành mạnh.
Bộ 20 câu hỏi mở theo chủ đề (khoa học/đời sống/nghệ thuật); nhật ký “mỗi ngày 1 câu hỏi”. Thử thách 14 ngày “Hỏi & tìm câu trả lời” có điểm thưởng vui.
Mẫu 5 câu: Hôm nay học gì? Điều tự hào? Điều cần sửa? Cảm xúc chính? Ngày mai 1 việc nhỏ? Trang in “journal 14 ngày” dạng ô kẻ.
Chọn 2 thứ tưởng chừng không liên quan → tạo sản phẩm mới (ví dụ: sổ tay + QR). Bảng mash-up 3×3 & rubric chấm điểm (mới lạ–hữu dụng–khả thi).
Quy trình: xác định–ý tưởng–chọn–thử–đánh giá; thử trên “cải thiện góc học tập”. Canvas CPS A4 để in; hướng dẫn thử nhanh 48 giờ & điều chỉnh.
Chọn mục tiêu dài hạn nhỏ; chia mốc; theo dõi tiến độ; xử lý chán nản bằng “nghỉ chủ động”. Tracker 30 ô + phần thưởng lành mạnh; câu khích lệ tự chọn để dán góc học tập.